progressif
tiến bộ, dần dầnLe changement progressif de la société est encourageant.
Sự thay đổi dần dần của xã hội là đáng khích lệ.
Diễn ra hoặc phát triển dần dần, không đột ngột.
La croissance économique est progressive.
Sự tăng trưởng kinh tế diễn ra dần dần.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi, phát triển hoặc tiến bộ theo thời gian.
Trong y học, liên quan đến bệnh hoặc điều trị diễn ra theo giai đoạn.
Le cancer progressif nécessite un suivi régulier.
Ung thư tiến triển dần cần theo dõi thường xuyên.
Dùng để mô tả bệnh tiến triển theo thời gian hoặc điều trị theo giai đoạn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Trong y học, 'progressif' thường dùng để mô tả bệnh tiến triển theo thời gian.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'progressiste'
'Progressif' là tính từ, còn 'progressiste' là tính từ hoặc danh từ, liên quan đến tư tưởng tiến bộ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'progressus' (tiến bộ) + hậu tố '-if' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian, không đột ngột.