Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. provisoire

provisoire

/pʁɔ.vi.zwaʁ/
tạm thời

Cette solution est provisoire.

Giải pháp này là tạm thời.


trang trọng

Được sử dụng trong một thời gian ngắn, chưa hoàn thiện hoặc chưa chính thức.

Le gouvernement a mis en place des mesures provisoires pour faire face à la crise.

Chính phủ đã triển khai các biện pháp tạm thời để đối phó với cuộc khủng hoảng.

Thường dùng trong các tình huống cần giải pháp nhanh nhưng chưa có phương án lâu dài.

Cụm từ kết hợp

mesure provisoirebiện pháp tạm thờisolution provisoiregiải pháp tạm thời

Từ đồng nghĩa

temporaireéphémèretransitoire

Từ trái nghĩa

permanentdéfinitifdurable

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'provisoire' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính để chỉ các biện pháp hoặc giải pháp tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'provisoire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'provisorius', có nghĩa là 'được chuẩn bị trước' hoặc 'tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc khi đề cập đến các giải pháp tạm thời.

Phân tích từ

provi
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'trước'
prefix
+
-soire
từ hậu tố Latin có nghĩa là 'được chuẩn bị'
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。