Looking up...
Cette solution est provisoire.
Giải pháp này là tạm thời.
Được sử dụng trong một thời gian ngắn, chưa hoàn thiện hoặc chưa chính thức.
Le gouvernement a mis en place des mesures provisoires pour faire face à la crise.
Chính phủ đã triển khai các biện pháp tạm thời để đối phó với cuộc khủng hoảng.
Thường dùng trong các tình huống cần giải pháp nhanh nhưng chưa có phương án lâu dài.
Từ 'provisoire' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính để chỉ các biện pháp hoặc giải pháp tạm thời.
Từ tiếng Pháp, từ 'provisoire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'provisorius', có nghĩa là 'được chuẩn bị trước' hoặc 'tạm thời'.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc khi đề cập đến các giải pháp tạm thời.