Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. période de transition

période de transition

/pe.ʁjɔd də tʁɑ̃.zi.sjɔ̃/
thời kỳ chuyển tiếp

Cette période de transition est cruciale pour l'entreprise.

Thời kỳ chuyển tiếp này rất quan trọng đối với công ty.


trang trọng

Thời kỳ chuyển tiếp là một giai đoạn giữa hai trạng thái hoặc giai đoạn khác nhau, trong đó các thay đổi quan trọng đang diễn ra.

La période de transition entre l'enfance et l'adolescence peut être difficile.

Thời kỳ chuyển tiếp giữa tuổi thơ và tuổi vị thành niên có thể khó khăn.

Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển đổi công nghệ, thay đổi quản lý, hoặc các giai đoạn phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

gérer une période de transitionquản lý thời kỳ chuyển tiếpfaciliter la période de transitiongiúp đỡ thời kỳ chuyển tiếp

Từ đồng nghĩa

phase de transitionpériode intermédiairepériode charnière

Từ trái nghĩa

période stableétat permanent

Cụm từ liên quan

changement de paradigmecụm từ
thay đổi cơ bản trong cách nhìn nhận hoặc hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển đổi công nghệ, thay đổi quản lý, hoặc các giai đoạn phát triển cá nhân.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'période de transition' và 'période de transition'

Thời kỳ chuyển tiếp không phải là thời kỳ tạm thời, mà là thời kỳ các thay đổi quan trọng đang diễn ra.

Nguồn gốc từ

Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (chuyển động vòng tròn), và 'transition' từ tiếng Latin 'transire' (đi qua).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển đổi công nghệ, thay đổi quản lý, hoặc các giai đoạn phát triển cá nhân.

Phân tích từ

période
thời kỳ
root
+
de
của
preposition
+
transition
chuyển tiếp
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。