Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. période de croissance

période de croissance

/pe.ʁjɔd də kʁwa.sɑ̃s/
thời kỳ phát triển

Cette entreprise a connu une période de croissance rapide.

Công ty này đã trải qua một thời kỳ phát triển nhanh chóng.


Kinh doanh
trang trọng

Thời kỳ mà một tổ chức, kinh tế, hoặc một lĩnh vực nào đó phát triển mạnh mẽ về mặt kinh tế hoặc số lượng.

La période de croissance des années 1990 a transformé l'économie mondiale.

Thời kỳ phát triển trong những năm 1990 đã thay đổi nền kinh tế toàn cầu.

Thường được sử dụng trong kinh tế, kinh doanh, hoặc phân tích thị trường.

Cụm từ kết hợp

taux de croissancetỷ lệ tăng trưởngphase de croissancegiai đoạn phát triển

Từ đồng nghĩa

phase d'expansionpériode d'expansionpériode de développement

Từ trái nghĩa

période de récessionpériode de déclin

Cụm từ liên quan

croissance économiquecụm từ
tăng trưởng kinh tế
croissance exponentiellecụm từ
tăng trưởng theo cấp số nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế, phân tích thị trường, hoặc báo cáo doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'période de stagnation'

'Période de croissance' mô tả sự phát triển tích cực, trong khi 'période de stagnation' mô tả sự tạm dừng hoặc suy giảm.

Nguồn gốc từ

Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (quỹ đạo), và 'croissance' từ tiếng Latin 'crescere' (mọc, phát triển).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời kỳ phát triển kinh tế, tăng trưởng doanh nghiệp, hoặc sự phát triển của một lĩnh vực cụ thể.

Phân tích từ

période
thời kỳ
root
+
de
của
preposition
+
croissance
phát triển
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。