Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. huées

huées

/ɥe/
sự phản đối bằng tiếng la ó

Les spectateurs ont lancé des huées contre l'arbitre.

Khán giả đã la ó phản đối trọng tài.


thông thường

Sự phản đối bằng tiếng la ó hoặc tiếng huýt sáo, thường diễn ra trong các sự kiện công cộng như trận đấu thể thao, buổi biểu diễn hoặc cuộc họp.

Le politicien a été accueilli par des huées lors de son discours.

Chính trị gia đã bị la ó khi phát biểu.

Les huées ont forcé l'artiste à quitter la scène.

Sự la ó đã buộc nghệ sĩ phải rời sân khấu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

lancer des huéesla óaccueillir par des huéesbị la ó khi ra mắt

Từ đồng nghĩa

boossiffletsprotestations

Từ trái nghĩa

applaudissementsacclamations

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ 'huées' thường được sử dụng khi mô tả sự phản đối công khai bằng tiếng la ó, đặc biệt trong các sự kiện thể thao hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'huée' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hutire' có nghĩa là 'la ó'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị hoặc giải trí.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。