Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. hyper-personnalisation

hyper-personnalisation

/i.pɛʁ.pɛʁ.sɔ.na.li.za.sjɔ̃/
tùy chỉnh cao cấp

L'hyper-personnalisation permet aux entreprises de créer des expériences uniques pour chaque client.

Sự hyper-personnalisation cho phép các doanh nghiệp tạo ra những trải nghiệm độc đáo cho mỗi khách hàng.


Công nghệ
chuyên ngành

Sự tùy chỉnh cao cấp, sử dụng dữ liệu và công nghệ để tạo ra trải nghiệm hoặc sản phẩm hoàn toàn phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng cá nhân.

Les algorithmes d'hyper-personnalisation analysent le comportement des utilisateurs pour recommander des produits pertinents.

Các thuật toán hyper-personnalisation phân tích hành vi của người dùng để đề xuất sản phẩm phù hợp.

Thường được sử dụng trong marketing số, bán lẻ và công nghệ.

chuyên ngành

Một chiến lược marketing sử dụng dữ liệu cá nhân để cung cấp nội dung, quảng cáo hoặc dịch vụ được tối ưu hóa cho từng khách hàng.

Grâce à l'hyper-personnalisation, les marques peuvent envoyer des emails personnalisés en fonction des préférences de chaque client.

Dù thanks to hyper-personnalisation, các thương hiệu có thể gửi email tùy chỉnh dựa trên sở thích của từng khách hàng.

Thường được áp dụng trong email marketing, quảng cáo và bán hàng trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

algorithme d'hyper-personnalisationthuật toán hyper-personnalisationstratégie d'hyper-personnalisationchiến lược hyper-personnalisation

Từ đồng nghĩa

personnalisation avancéetuning personnaliséadaptation hyper-personnalisée

Từ trái nghĩa

standardisationgénéralisation

Cụm từ liên quan

marketing personnalisécụm từ
marketing tùy chỉnh
data-driven personalizationcụm từ
tùy chỉnh dựa trên dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng hyper-personnalisation

Hyper-personnalisation thường được áp dụng trong e-commerce, mạng xã hội và công nghệ AI để cải thiện trải nghiệm người dùng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Hyper-personnalisation phải được thực hiện một cách minh bạch và tôn trọng quyền riêng tư của người dùng.

Nguồn gốc từ

Từ 'hyper-' (siêu) kết hợp với 'personnalisation' (tùy chỉnh), bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ và marketing số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và marketing để mô tả sự tùy chỉnh cao cấp dựa trên dữ liệu cá nhân.

Phân tích từ

hyper-
siêu, cao cấp
prefix
+
personnalisation
tùy chỉnh
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。