extraordinaire
xuất sắcC'est un film extraordinaire.
Đây là một bộ phim xuất sắc.
trang trọng
Xuất sắc, vượt trội, không bình thường về chất lượng hoặc mức độ.
Son talent est tout simplement extraordinaire.
Kỹ năng của anh ấy thực sự xuất sắc.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường.
Cụm từ kết hợp
un talent extraordinairemột tài năng xuất sắcune performance extraordinairemột màn trình diễn xuất sắc
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường, không dùng cho việc bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ 'extra' (ngoài) + 'ordinaire' (bình thường), nghĩa là 'ngoài bình thường'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường, có thể là về chất lượng, mức độ hoặc tính độc đáo.
Phân tích từ
extra
ngoài
prefixordinaire
bình thường
rootTừ Điển Pháp Việt