Looking up...
C'est un repas ordinaire.
Đây là một bữa ăn thường.
Thường, bình thường, không đặc biệt
Il mène une vie ordinaire.
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.
C'est une journée ordinaire.
Đây là một ngày bình thường.
Thường dùng để mô tả điều bình thường, không có gì đặc biệt.
Từ này thường dùng để mô tả điều bình thường, không có gì đặc biệt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các sự kiện thường xuyên.
Từ gốc Latin 'ordinarius' có nghĩa là 'thuộc về thứ tự, bình thường'.
Thường dùng để mô tả điều bình thường, không có gì đặc biệt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các sự kiện thường xuyên.