Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. de temps en temps

de temps en temps

/də tɑ̃ ɑ̃ tɑ̃/
thỉnh thoảng

Je vais au parc de temps en temps pour me détendre.

Tôi đi công viên thỉnh thoảng để thư giãn.


thông thường

Thỉnh thoảng, không thường xuyên, một cách không đều đặn.

Il m'appelle de temps en temps pour prendre des nouvelles.

Anh ấy gọi tôi thỉnh thoảng để hỏi tin tức.

Je fais du sport de temps en temps pour rester en forme.

Tôi tập thể dục thỉnh thoảng để giữ gìn sức khỏe.

Thường dùng để mô tả một hành động xảy ra không đều đặn, không theo lịch trình cố định.

Cụm từ kết hợp

de temps en tempsthỉnh thoảng

Từ đồng nghĩa

parfoisoccasionnellementde temps à autre

Từ trái nghĩa

toujourstoujoursrégulièrement

Cụm từ liên quan

de temps à autrecụm từ
thỉnh thoảng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả hành động không đều đặn, không dùng cho sự kiện cố định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tempus' (thời gian) kết hợp với 'de...en...' để chỉ sự không đều đặn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu nói thông thường để mô tả một hành động xảy ra không đều đặn.

Phân tích từ

de temps
về thời gian
phrase
+
en temps
trong thời gian
phrase
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。