Looking up...
Je vais au parc de temps en temps pour me détendre.
Tôi đi công viên thỉnh thoảng để thư giãn.
Thỉnh thoảng, không thường xuyên, một cách không đều đặn.
Il m'appelle de temps en temps pour prendre des nouvelles.
Anh ấy gọi tôi thỉnh thoảng để hỏi tin tức.
Je fais du sport de temps en temps pour rester en forme.
Tôi tập thể dục thỉnh thoảng để giữ gìn sức khỏe.
Thường dùng để mô tả một hành động xảy ra không đều đặn, không theo lịch trình cố định.
Dùng để mô tả hành động không đều đặn, không dùng cho sự kiện cố định.
Từ gốc Latin 'tempus' (thời gian) kết hợp với 'de...en...' để chỉ sự không đều đặn.
Thường dùng trong các câu nói thông thường để mô tả một hành động xảy ra không đều đặn.