Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. de la

de la

/də la/
của

C'est la voiture de la femme.

Đó là chiếc xe của bà.


trang trọng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một cái gì đó, tương đương với 'của' trong tiếng Việt.

C'est le livre de la professeure.

Đó là cuốn sách của giáo viên.

La maison de la famille est grande.

Nhà của gia đình rất lớn.

Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các vật.

Cụm từ kết hợp

de la famillecủa gia đìnhde la villecủa thành phốde la maisoncủa nhà

Từ đồng nghĩa

dudes

Cụm từ liên quan

de la part decụm từ
từ phía
de la même façoncụm từ
cùng một cách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'de la' chỉ được sử dụng trước danh từ nữ giới. Với danh từ nam giới, dùng 'du' và với số nhiều, dùng 'des'.

Quy tắc vàng

Giới từ sở hữu

Đây là một cấu trúc cơ bản để chỉ sở hữu trong tiếng Pháp, tương đương với 'của' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ 'de' là một giới từ chỉ nguồn gốc hoặc sở hữu, và 'la' là một đại từ xác định nữ giới. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một cấu trúc chỉ sở hữu.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các vật, người. Thường đi trước danh từ nữ giới.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
la
đại từ xác định nữ giới
determiner
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。