Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. apogée

apogée

/a.pɔ.ʒe/

「apogée」はVietnameseでどういう意味ですか?

điểm cao nhất

Son œuvre a atteint son apogée dans les années 1990.

Tác phẩm của anh ấy đạt đến đỉnh cao vào những năm 1990.


「apogée」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Điểm cao nhất, đỉnh cao của một quá trình hoặc sự phát triển.

L'apogée de sa carrière a été couronnée par un prix Nobel.

Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy được trao giải Nobel.

Thường dùng để chỉ đỉnh cao trong sự nghiệp, nghệ thuật, hoặc một quá trình phát triển.

Cụm từ kết hợp

atteindre son apogéeđạt đến đỉnh caol'apogée deđỉnh cao của

Từ đồng nghĩa

sommetculminationzenith

Từ trái nghĩa

débutcommencementdéclin

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'apogée' trong thiên văn học (điểm xa nhất trên quỹ đạo) và nghĩa mở rộng về đỉnh cao trong sự nghiệp hoặc nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'apogē' (từ 'apo-' = xa + 'gē' = Trái Đất), ban đầu dùng trong thiên văn học để chỉ điểm xa nhất của một vật thể trên quỹ đạo so với Trái Đất. Sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ đỉnh cao trong các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc chuyên ngành để chỉ đỉnh cao của một quá trình hoặc sự nghiệp.

Phân tích từ

apo-
xa
prefix
+
-gée
Trái Đất
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。