Looking up...
Les êtres humains ont besoin de relations sociales pour s'épanouir.
Con người cần mối quan hệ xã hội để phát triển.
Một sinh vật thuộc loài người, có khả năng suy nghĩ, cảm xúc và tương tác xã hội.
La dignité est un droit fondamental de tout être humain.
Định nghĩa nhân phẩm là một quyền cơ bản của mọi con người.
Thường dùng để nói về tính chất, quyền lợi và giá trị của loài người.
Không nhầm lẫn với 'être vivant' (sinh vật sống).
Dùng để nhấn mạnh tính chất xã hội và trí tuệ của con người.
Từ 'être' (sinh vật) kết hợp với 'humain' (thuộc loài người), bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus'.
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học xã hội và luật pháp.