Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. nature humaine

nature humaine

/na.ty.ʁ‿y.mɛn/
tính chất con người

La nature humaine est complexe et fascinante.

Tính chất con người phức tạp và thú vị.


trang trọng

Khái niệm về bản chất, tính chất và hành vi của con người, bao gồm cả tính cách, cảm xúc, suy nghĩ và hành động.

Les philosophes ont longtemps débattu sur la nature humaine.

Những nhà triết học đã tranh luận lâu dài về tính chất con người.

La nature humaine inclut à la fois nos forces et nos faiblesses.

Tính chất con người bao gồm cả những điểm mạnh và điểm yếu của chúng ta.

Thường được thảo luận trong triết học, tâm lý học và xã hội học.

Cụm từ kết hợp

étudier la nature humainenghiên cứu tính chất con ngườicomprendre la nature humainehiểu về tính chất con người

Từ đồng nghĩa

essence humainecondition humaine

Cụm từ liên quan

condition humainecụm từ
tình trạng con người
essence humainecụm từ
bản chất con người

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Biểu thức này thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học về con người.

Nguồn gốc từ

Từ 'nature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura' (tính chất, bản chất), và 'humaine' từ 'humanus' (thuộc về con người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, tâm lý học và xã hội học về bản chất của con người.

Phân tích từ

nature
tính chất, bản chất
root
+
humaine
thuộc về con người
adjective
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。