Looking up...
Il est en train de lire un livre.
Anh ấy đang đọc một cuốn sách.
Dùng để chỉ một hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại, thường liên quan đến một quá trình hoặc hoạt động đang được thực hiện.
Elle est en train de préparer le dîner.
Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối.
Nous sommes en train de discuter de ce projet.
Chúng tôi đang thảo luận về dự án này.
Thường được sử dụng trong các câu hiện tại tiếp diễn (présent continu) để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
Dùng 'être en train de' khi muốn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không chỉ kết quả.
Luôn kết hợp với động từ ở dạng nguyên mẫu (infinitif) sau 'de'.
Từ 'être' (tồn tại) kết hợp với 'en train de' (trong quá trình) để tạo thành một cấu trúc ngữ pháp chỉ hành động đang diễn ra.
Cấu trúc này thường được sử dụng trong các câu hiện tại tiếp diễn (présent continu) để mô tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.