Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. teletrabajo

teletrabajo

/te.le.tɾaˈβa.xo/

「teletrabajo」はVietnameseでどういう意味ですか?

làm việc từ xa

El teletrabajo se ha vuelto muy común después de la pandemia.

Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến sau đại dịch.


「teletrabajo」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Làm việc từ xa, thường từ nhà hoặc một địa điểm khác ngoài văn phòng chính.

Muchas empresas han adoptado el teletrabajo como opción permanente.

Nhiều công ty đã áp dụng làm việc từ xa như một lựa chọn vĩnh viễn.

Thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để kết nối và hoàn thành công việc từ xa.

Cụm từ kết hợp

teletrabajo flexiblelàm việc từ xa linh hoạtherramientas de teletrabajocông cụ làm việc từ xa

Từ đồng nghĩa

trabajo remototrabajo a distancia

Từ trái nghĩa

trabajo presencial

Cụm từ liên quan

trabajar desde casacụm từ
làm việc từ nhà

Mẹo hay

Sử dụng công cụ đúng cách

Sử dụng các công cụ như Zoom, Slack, và Trello để quản lý công việc từ xa hiệu quả.

Quy tắc vàng

Giữ liên lạc thường xuyên

Với làm việc từ xa, giao tiếp thường xuyên là rất quan trọng để duy trì sự đồng thuận và hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tele-' (từ xa) và 'trabajo' (công việc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và quản lý nhân sự.

Phân tích từ

tele-
từ xa
prefix
+
trabajo
công việc
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。