topar

/ˈto.paɾ/
chạm vào

El coche topó con un árbol.

Xe ô tô đã chạm vào một cây.


thông thường

Động từ chỉ hành động chạm vào hoặc va vào một vật khác.

Topé con la pared al entrar.

Tôi đã chạm vào tường khi vào.

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

topar conchạm vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Dùng 'topar' khi muốn mô tả sự va chạm vô ý, chẳng hạn như va vào một vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Tây Ban Nha có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'va vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả sự va chạm vô ý.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt