Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. telemetría

telemetría

/teleˈmetɾia/
đo lường từ xa

La telemetría permite monitorear el rendimiento del motor en tiempo real.

Đo lường từ xa cho phép theo dõi hiệu suất của động cơ trong thời gian thực.


Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật đo lường và truyền dữ liệu từ xa, thường được sử dụng trong kỹ thuật, y tế và các lĩnh vực khác.

Los ingenieros usan telemetría para supervisar satélites en órbita.

Các kỹ sư sử dụng đo lường từ xa để giám sát vệ tinh trong quỹ đạo.

Thường liên quan đến truyền dữ liệu qua sóng vô tuyến hoặc các phương tiện khác.

Y học
chuyên ngành

Trong y tế, đo lường từ xa có thể đề cập đến việc theo dõi các chỉ số sinh lý của bệnh nhân từ xa.

La telemetría cardíaca ayuda a los médicos a monitorear a los pacientes con arritmias.

Đo lường từ xa tim mạch giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân mắc chứng nhịp tim bất thường.

Thường sử dụng thiết bị đeo hoặc cài đặt trong cơ thể.

Cụm từ kết hợp

sistema de telemetríahệ thống đo lường từ xadatos de telemetríadữ liệu đo lường từ xa

Từ đồng nghĩa

medición remotamonitoreo a distancia

Cụm từ liên quan

telemetría médicacụm từ
đo lường từ xa trong y tế
telemetría satelitalcụm từ
đo lường từ xa vệ tinh

Mẹo hay

Sử dụng trong kỹ thuật

Telemetría thường liên quan đến truyền dữ liệu qua sóng vô tuyến hoặc các phương tiện khác.

Quy tắc vàng

Chính xác

Dữ liệu đo lường từ xa phải chính xác và đáng tin cậy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'tele' (từ xa) và 'metron' (đo lường).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kỹ thuật, y tế và các lĩnh vực yêu cầu theo dõi từ xa.

Phân tích từ

tele
từ xa
prefix
+
metría
đo lường
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。