resiliencia

/re.siˈljen.θja/
sự kháng cự, khả năng phục hồi

La resiliencia es la capacidad de recuperarse de situaciones difíciles.

Sự kháng cự là khả năng phục hồi sau những tình huống khó khăn.


chung

Khả năng phục hồi sau những thách thức, khó khăn hoặc căng thẳng.

Después de perder su trabajo, mostró gran resiliencia al encontrar un nuevo empleo rápidamente.

Sau khi mất việc, anh ấy đã thể hiện sự kháng cự lớn khi tìm được công việc mới rất nhanh.

Thường được dùng để mô tả khả năng tâm lý hoặc xã hội của một người hoặc cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

resiliencia emocionalsự kháng cự tâm lýresiliencia comunitariasự kháng cự của cộng đồng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa resiliencia và resistencia

Resiliencia nhấn mạnh khả năng phục hồi sau thách thức, còn resistencia là khả năng chống chọi trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, quay lại) + hậu tố '-encia' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tâm lý học, resiliencia thường liên quan đến khả năng ứng phó với căng thẳng và phục hồi sau những sự kiện tiêu cực.

Phân tích từ

re-
lại, quay lại
prefix
+
-sil-
nhảy, quay lại
root
+
-encia
tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt