relativo
liên quanEste tema es relativo a la economía.
Chủ đề này liên quan đến kinh tế.
Liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
La información relativa a tu solicitud está en este archivo.
Thông tin liên quan đến đơn xin của bạn ở trong tờ tờ này.
Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các chủ đề hoặc vấn đề.
Tùy thuộc vào điều kiện hoặc hoàn cảnh.
El éxito es relativo; depende de cómo lo definas.
Thành công là tương đối; nó phụ thuộc vào cách bạn định nghĩa nó.
Dùng để nhấn mạnh rằng một khái niệm có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'relativo' để chỉ mối liên hệ
Khi muốn nói về mối liên hệ giữa hai chủ đề, bạn có thể dùng 'relativo a' hoặc 'en relación con'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'relativus', có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'tùy thuộc'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'relativo' có thể dùng để chỉ mối liên hệ giữa các chủ đề hoặc để nhấn mạnh tính tương đối của một khái niệm.