Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. romper un acuerdo

romper un acuerdo

/ˈrompeɾ uŋ aˈkweɾðo/
vi phạm thỏa thuận

La empresa rompió el acuerdo con su proveedor.

Công ty đã vi phạm thỏa thuận với nhà cung cấp của họ.


Luật
trang trọng

Hành động vi phạm hoặc chấm dứt một thỏa thuận, hợp đồng hoặc cam kết đã được lập ra.

El gobierno rompió el acuerdo de paz con el grupo rebelde.

Chính phủ đã vi phạm thỏa thuận hòa bình với nhóm nổi dậy.

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

romper un contratovi phạm hợp đồngromper un compromisovi phạm cam kết

Từ đồng nghĩa

incumplir un acuerdoviolar un contratoanular un pacto

Từ trái nghĩa

cumplir un acuerdorespetar un contrato

Cụm từ liên quan

incumplir un contratocụm từ
vi phạm hợp đồng
violación de contratocụm từ
vi phạm hợp đồng

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến hợp đồng và thỏa thuận.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc vi phạm một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Nguồn gốc từ

Từ 'romper' có nghĩa là 'bẻ gãy, phá vỡ', và 'acuerdo' có nghĩa là 'thỏa thuận'. Cụm từ này mô tả việc phá vỡ một thỏa thuận đã được lập ra.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh khi một bên không tuân thủ các điều khoản đã cam kết.

Phân tích từ

romper
bẻ gãy, phá vỡ
root
+
un acuerdo
một thỏa thuận
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。