Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. pensión

pensión

/penˈsjon/

「pensión」はVietnameseでどういう意味ですか?

nhà trọ

Vivo en una pensión cerca de la universidad.

Tôi sống ở một nhà trọ gần trường đại học.


「pensión」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Nhà trọ, nơi cho thuê phòng ngủ cho người khác ở tạm thời.

La pensión es económica pero cómoda.

Nhà trọ này rẻ nhưng thoải mái.

Thường được sử dụng để chỉ nơi ở tạm thời cho sinh viên hoặc du khách.

Luật
trang trọng

Tiền trợ cấp, thường là tiền trợ cấp cho người già hoặc người khuyết tật.

Recibió una pensión por su jubilación.

Ông ấy nhận trợ cấp hưu trí.

Trong ngữ cảnh pháp lý, pensión có thể đề cập đến tiền trợ cấp từ chính phủ hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

pensión completabữa ăn đầy đủpensión familiarnhà trọ gia đình

Từ đồng nghĩa

alojamientoposadaresidencia

Từ trái nghĩa

casa propiavivienda permanente

Cụm từ liên quan

ir a pensióncụm từ
đi ở nhà trọ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'pensión' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nhà trọ' hoặc 'trợ cấp'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pensión' và 'hotel'

'Pensión' thường chỉ nơi ở tạm thời với giá rẻ hơn so với 'hotel', và thường có dịch vụ ít hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'pensio', có nghĩa là 'trả tiền' hoặc 'trợ cấp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pensión' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nhà trọ' hoặc 'trợ cấp'.

Phân tích từ

pen
trả tiền
root
+
-sión
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。