Looking up...
Es una persona muy pasiva.
Đây là một người rất thụ động.
Tính chất thụ động, không chủ động, ít tham gia hoặc phản ứng.
Prefiere actividades pasivas como leer o ver películas.
Anh ấy thích các hoạt động thụ động như đọc sách hoặc xem phim.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
Trong tài chính, tài sản hoặc khoản nợ được coi là thụ động khi không tạo ra lợi nhuận hoặc không được sử dụng tích cực.
Los activos pasivos no generan ingresos.
Các tài sản thụ động không tạo ra thu nhập.
Trong tài chính, từ này thường dùng để phân loại tài sản hoặc khoản nợ.
Trong tài chính, 'pasivo' có nghĩa là tài sản hoặc khoản nợ không tạo ra lợi nhuận.
'Pasivo' mô tả sự thụ động, còn 'activo' mô tả sự chủ động.
Từ gốc Latinh 'passivus', có nghĩa là 'bị tác động' hoặc 'thụ động'.
Trong tiếng Việt, 'tính thụ động' thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người. Trong tài chính, từ này có nghĩa khác.