Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. pasivo

pasivo

/paˈsiβo/
tính thụ động

Es una persona muy pasiva.

Đây là một người rất thụ động.


chung

Tính chất thụ động, không chủ động, ít tham gia hoặc phản ứng.

Prefiere actividades pasivas como leer o ver películas.

Anh ấy thích các hoạt động thụ động như đọc sách hoặc xem phim.

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.

Tài chính
Tài chính

Trong tài chính, tài sản hoặc khoản nợ được coi là thụ động khi không tạo ra lợi nhuận hoặc không được sử dụng tích cực.

Los activos pasivos no generan ingresos.

Các tài sản thụ động không tạo ra thu nhập.

Trong tài chính, từ này thường dùng để phân loại tài sản hoặc khoản nợ.

Cụm từ kết hợp

ser pasivolà thụ độngactivo pasivotài sản thụ độngcomportamiento pasivohành vi thụ động

Từ đồng nghĩa

inactivoapáticoindiferente

Từ trái nghĩa

activodinámicoparticipativo

Cụm từ liên quan

pasivo-agresivocụm từ
thủ động-tác động

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong tài chính, 'pasivo' có nghĩa là tài sản hoặc khoản nợ không tạo ra lợi nhuận.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pasivo' và 'activo'

'Pasivo' mô tả sự thụ động, còn 'activo' mô tả sự chủ động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'passivus', có nghĩa là 'bị tác động' hoặc 'thụ động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tính thụ động' thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người. Trong tài chính, từ này có nghĩa khác.

Phân tích từ

pasiv-
thụ động
root
+
-o
danh từ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。