mantenerse al día
cập nhật thông tinPara mantenerse al día con las noticias, leo el periódico todas las mañanas.
Để cập nhật thông tin, tôi đọc báo mỗi buổi sáng.
Giữ cho mình luôn biết những điều mới nhất, cập nhật thông tin liên tục.
Es importante mantenerse al día con las tendencias del mercado.
Lưu ý cập nhật xu hướng thị trường là rất quan trọng.
Para mantenerse al día en tecnología, hay que leer blogs especializados.
Để cập nhật về công nghệ, cần đọc các blog chuyên ngành.
Thường dùng để nói về việc theo dõi tin tức, xu hướng, hoặc kiến thức mới nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc cập nhật kiến thức chuyên môn hoặc tin tức liên quan đến công việc.
Quy tắc vàng
Không dùng cho việc cập nhật về thời tiết
Cụm từ này không dùng để nói về việc theo dõi thời tiết, mà thường dùng cho tin tức, xu hướng, hoặc kiến thức mới.
Nguồn gốc từ
Từ 'mantener' có nghĩa là 'giữ', 'duy trì', và 'al día' có nghĩa là 'hôm nay', 'cập nhật'. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc duy trì sự liên tục trong việc biết những điều mới nhất.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc theo dõi xu hướng xã hội.