mantener
giưEs importante mantener una buena higiene personal.
Nó rất quan trọng để giữ vệ sinh cá nhân tốt.
trang trọngthông thường
Giư, duy trì, bảo quản
Debemos mantener la calma en situaciones difíciles.
Chúng ta phải giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.
El museo mantiene una colección de arte antiguo.
Bảo tàng này giữ một bộ sưu tập nghệ thuật cổ.
Thường dùng để chỉ duy trì trạng thái hoặc điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
mantener la calmagiư bình tĩnhmantener una relaciónduy trì một mối quan hệmantener en secretogiư bí mật
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với danh từ
Mantener thường đi kèm với danh từ để chỉ duy trì trạng thái của nó.
Quy tắc vàng
Dùng đúng ngữ cảnh
Mantener có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ duy trì sức khỏe đến bảo quản vật phẩm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'manu tenere', nghĩa là 'giư bằng tay'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh duy trì trạng thái, bảo quản, hoặc giữ một điều gì đó.
Phân tích từ
manu
bằng tay
prefixtenere
giư
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt