Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. mascarilla

mascarilla

/masˈkaɾiʎa/
khẩu trang

Lleva una mascarilla para protegerse del virus.

Anh ấy đeo khẩu trang để bảo vệ mình khỏi virus.


everyday

Một vật dụng được đeo trên mặt để bảo vệ khỏi bụi bẩn, virus, hoặc các chất gây hại khác.

Las mascarillas quirúrgicas son comunes en los hospitales.

Khẩu trang y tế thường được sử dụng trong các bệnh viện.

Usa una mascarilla N95 para mayor protección.

Anh ấy sử dụng khẩu trang N95 để có sự bảo vệ tốt hơn.

Trong tiếng Việt, 'khẩu trang' thường được sử dụng để chỉ cả khẩu trang y tế lẫn khẩu trang phòng bụi.

Cụm từ kết hợp

mascarilla quirúrgicakhẩu trang y tếmascarilla N95khẩu trang N95mascarilla de telakhẩu trang vải

Từ đồng nghĩa

protección facialcubrebocas

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'mascarilla' và 'máscara'

'Máscara' thường dùng để chỉ mặt nạ trang điểm hoặc mặt nạ trong các hoạt động nghệ thuật, còn 'mascarilla' dùng để chỉ khẩu trang y tế hoặc phòng bụi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'mascarilla' có nguồn gốc từ 'máscara' (mặt nạ) với hậu tố nhỏ 'illa', nghĩa là 'mặt nạ nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'mascarilla' thường chỉ đến các loại khẩu trang y tế hoặc phòng bụi. Trong tiếng Việt, 'khẩu trang' có thể bao gồm cả khẩu trang vải và khẩu trang y tế.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。