cuarentena

/kwaˈɾen̪.te.na/
sự cách ly

Durante la pandemia, muchas personas estuvieron en cuarentena.

Trong thời đại đại dịch, nhiều người đã phải cách ly.


trang trọng

Thời gian cách ly bắt buộc do lý do y tế, thường do bệnh truyền nhiễm.

El gobierno implementó una cuarentena obligatoria para controlar el brote.

Chính phủ đã áp dụng cách ly bắt buộc để kiểm soát dịch bệnh.

Thường liên quan đến việc cách ly tại nhà hoặc trong các trung tâm y tế.

Cụm từ kết hợp

cuarentena obligatoriasự cách ly bắt buộcromper la cuarentenavi phạm cách ly

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường liên quan đến các biện pháp y tế nghiêm ngặt, không nên dùng nhầm với 'aislamiento' trong các ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ tiếng Ý 'quaranta giorni' (40 ngày), thời gian cách ly bắt buộc trong thời đại đại dịch.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế và chính trị, đặc biệt trong các đại dịch.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt