Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. confinamiento

confinamiento

/kon.fi.naˈmjen.to/

「confinamiento」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự cách ly

El gobierno impuso un confinamiento estricto durante la pandemia.

Chính phủ đã áp đặt một sự cách ly nghiêm ngặt trong đại dịch.


「confinamiento」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sự bị giam giữ hoặc cách ly, thường do lý do y tế hoặc pháp lý.

Los pacientes con COVID-19 fueron puestos en confinamiento en el hospital.

Các bệnh nhân mắc COVID-19 đã được đưa vào cách ly tại bệnh viện.

Thường dùng trong bối cảnh đại dịch hoặc tình trạng khẩn cấp y tế.

Cụm từ kết hợp

confinamiento obligatoriosự cách ly bắt buộcconfinamiento domiciliariosự cách ly tại nhà

Từ đồng nghĩa

aislamientoencierrocuarentena

Từ trái nghĩa

libertadmovimiento libre

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'confinamiento' và 'cuarentena'

'Confinamiento' thường dùng cho cách ly nghiêm ngặt, còn 'cuarentena' dùng cho cách ly do bệnh truyền nhiễm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'confinare' (giữ lại, giam giữ) + hậu tố '-miento' (tính từ thành danh từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự cách ly' là từ phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'sự giam giữ' trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。