Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. culpa

culpa

/ˈkul.pa/
sự lỗi lầm

Reconozco mi culpa en este asunto.

Tôi thừa nhận lỗi của mình trong việc này.


trang trọngthông thường

Sự lỗi lầm hoặc trách nhiệm về một hành động sai trái.

No fue mi culpa que el proyecto fallara.

Không phải lỗi của tôi mà dự án thất bại.

Asumir la culpa es un acto de madurez.

Nhận lỗi là một hành động của người trưởng thành.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần nhận trách nhiệm hoặc giải thích về một hành động sai trái.

Cụm từ kết hợp

asumir la culpanhận lỗiechar la culpatrách lỗisin culpakhông có lỗi

Từ đồng nghĩa

responsabilidaderrorfalta

Từ trái nghĩa

inocenciajustificaciónexculpación

Cụm từ liên quan

culpa in vigilandocụm từ
trách nhiệm giám sát
culpa in eligendocụm từ
trách nhiệm trong việc lựa chọn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'culpa' cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'culpa' và 'error'

'Culpa' thường liên quan đến trách nhiệm, trong khi 'error' chỉ đơn giản là một sai lầm mà không nhất thiết phải có trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'culpa', có nghĩa là 'lỗi lầm' hoặc 'trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'culpa' thường được sử dụng để chỉ sự lỗi lầm hoặc trách nhiệm về một hành động sai trái. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý.

Phân tích từ

culp-
lỗi lầm
root
+
-a
danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。