Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. concierto

concierto

/konˈθjeɾto/

「concierto」はVietnameseでどういう意味ですか?

buổi hòa nhạc

Fui al concierto de mi banda favorita anoche.

Tôi đã đến buổi hòa nhạc của ban nhạc yêu thích của mình tối qua.


「concierto」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Buổi biểu diễn âm nhạc công khai, thường với một hoặc nhiều nghệ sĩ hoặc ban nhạc.

El concierto duró más de dos horas y fue increíble.

Buổi hòa nhạc kéo dài hơn hai giờ và thật tuyệt vời.

Thường diễn ra trong các rạp hát, sân vận động hoặc các địa điểm công cộng khác.

Cụm từ kết hợp

asistir a un conciertođi xem buổi hòa nhạcconcierto de rockbuổi hòa nhạc rockconcierto sinfónicobuổi hòa nhạc giao hưởng

Từ đồng nghĩa

recitalespectáculo musicalpresentación

Cụm từ liên quan

dar un conciertocụm từ
tổ chức một buổi hòa nhạc
concierto benéficocụm từ
buổi hòa nhạc từ thiện

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'concierto' và 'recital'

'Concierto' thường đề cập đến buổi biểu diễn âm nhạc công khai với nhiều nghệ sĩ, còn 'recital' thường dành cho một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhỏ.

Quy tắc vàng

Dùng 'concierto' chính xác

Giữa 'concierto' và 'conserto' (từ tiếng Ý có nghĩa là 'sửa chữa'), hãy chú ý đến chính tả để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'concertare' (hợp tác, đồng ý).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'buổi hòa nhạc' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'buổi diễn' trong ngữ cảnh thông tục.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-cierto
đồng ý, hợp tác
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。