accidente laboral
tái nạn lao độngEl accidente laboral ocurrió en la fábrica.
Tái nạn lao động xảy ra tại nhà máy.
Một sự cố xảy ra trong quá trình làm việc, gây thương tích hoặc tử vong cho người lao động.
El trabajador sufrió un accidente laboral al manipular maquinaria pesada.
Người lao động bị tai nạn lao động khi thao tác với máy móc nặng.
Trong luật lao động, các trường hợp này thường được bảo hiểm và có quy định về trách nhiệm của nhà tuyển dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ áp dụng cho sự cố xảy ra trong giờ làm việc hoặc liên quan đến công việc.
Quy tắc vàng
Quyền lợi của lao động
Theo luật lao động, người lao động bị tai nạn lao động có quyền được bồi thường và chăm sóc y tế.
Nguồn gốc từ
Từ 'accidente' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accidens' (sự cố), còn 'laboral' từ 'labor' (lao động).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và bảo hiểm lao động.