worthwhile
có giá trịThe project was worthwhile because it helped many people.
Dự án này có giá trị vì nó đã giúp đỡ rất nhiều người.
chung
Có giá trị, đáng để dành thời gian hoặc nỗ lực.
Learning a new language is worthwhile in the long run.
Học một ngôn ngữ mới là có giá trị trong dài hạn.
The book was not worthwhile for the price.
Cuốn sách không đáng giá với giá bán.
Thường dùng để mô tả việc gì đó đáng để dành thời gian hoặc tiền bạc.
Cụm từ kết hợp
worthwhile investmentđầu tư có giá trịworthwhile effortnỗ lực đáng giáworthwhile experiencekinh nghiệm đáng giá
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường dùng sau 'is' hoặc 'was' để mô tả giá trị của việc gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'worth' (giá trị) và 'while' (khi), nghĩa là 'có giá trị trong thời gian' hoặc 'đáng để dành thời gian'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc gì đó đáng để dành thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực.
Phân tích từ
worth
giá trị
rootwhile
khi
suffixTừ Điển Anh Việt