productive
sản xuất hiệu quảA productive worker can complete tasks efficiently.
Một người lao động hiệu quả có thể hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
chung
Có khả năng sản xuất hoặc tạo ra nhiều kết quả trong thời gian ngắn.
The new software has made our team more productive.
Phần mềm mới đã giúp đội ngũ của chúng tôi trở nên hiệu quả hơn.
Thường dùng để mô tả sự năng suất cao trong công việc hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
productive meetingcuộc họp hiệu quảproductive workerngười lao động hiệu quảproductive discussioncuộc thảo luận hiệu quả
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Từ 'productive' thường dùng để mô tả sự năng suất trong công việc, chứ không chỉ đơn giản là 'sản xuất'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'productivus', có nghĩa là 'có khả năng sản xuất'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự năng suất cao trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.
Phân tích từ
product
sản phẩm
root-ive
có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt