Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. work visa

work visa

/wɜːrk ˈviːzə/
thẻ lao động

She applied for a work visa to start her job in Vietnam.

Cô ấy đã xin thẻ lao động để bắt đầu công việc ở Việt Nam.


Luật
trang trọng

Một loại visa cho phép người nước ngoài vào một quốc gia để làm việc hợp pháp trong một thời gian nhất định.

The company sponsored his work visa for the new project.

Công ty đã tài trợ cho thẻ lao động của anh ấy cho dự án mới.

Thẻ lao động thường yêu cầu một lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng hợp pháp.

Cụm từ kết hợp

apply for a work visaxin thẻ lao độngsponsor a work visatài trợ thẻ lao độngwork visa requirementsđiều kiện thẻ lao động

Từ đồng nghĩa

employment visawork permit

Từ trái nghĩa

tourist visastudent visa

Cụm từ liên quan

work permitcụm từ
giấy phép lao động

Mẹo hay

Lưu ý về thủ tục

Quy trình xin thẻ lao động thường bao gồm hồ sơ từ nhà tuyển dụng và kiểm tra sức khỏe.

Quy tắc vàng

Quyền lợi và nghĩa vụ

Người có thẻ lao động phải tuân thủ luật lao động và thuế của quốc gia nhận.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'visa' (thẻ nhập cảnh).

Ghi chú sử dụng

Thẻ lao động thường được cấp cho những người có hợp đồng lao động hợp pháp và phải tuân thủ các quy định của quốc gia nhận.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
visa
thẻ nhập cảnh
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。