work permit
giấy phép làm việcYou need a work permit to legally work in this country.
Bạn cần một giấy phép làm việc để làm việc hợp pháp ở nước này.
Giấy phép chính thức cho phép một người nước ngoài làm việc hợp pháp trong một quốc gia khác.
The company sponsored his work permit to hire him as an engineer.
Công ty đã tài trợ cho giấy phép làm việc của anh ấy để thuê anh ấy làm kỹ sư.
Giấy phép làm việc thường được cấp bởi cơ quan chính phủ và có hạn thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa giấy phép làm việc và visa làm việc
Giấy phép làm việc cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp trong nước, trong khi visa làm việc cho phép người nước ngoài vào nước đó với mục đích làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'permit' (cho phép).
Ghi chú sử dụng
Giấy phép làm việc khác với visa làm việc (work visa), vì visa làm việc thường liên quan đến việc nhập cảnh, còn giấy phép làm việc cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp trong nước.