Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. work towards achieving aspirations

work towards achieving aspirations

hướng tới ước mơ

She works towards achieving her aspirations by studying every evening.

Cô ấy nỗ lực hướng tới ước mơ của mình bằng cách học tập mỗi tối.


trang trọng

nỗ lực để đạt được những mục tiêu hay ước mơ của bản thân

The organization helps young people work towards achieving their aspirations through mentorship programs.

Tổ chức này giúp thanh niên nỗ lực hướng tới ước mơ của họ thông qua các chương trình hướng dẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh động viên, giáo dục, hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

work towards achieving goalsnỗ lực đạt được mục tiêuwork towards fulfilling dreamsnỗ lực thực hiện ước mơ

Từ đồng nghĩa

pursue goalsstrive for dreamsaim for ambitions

Từ trái nghĩa

abandon aspirationsgive up on dreams

Cụm từ liên quan

follow your dreamscụm từ
theo đuổi ước mơ của bạn
chase your goalscụm từ
đuổi theo mục tiêu của bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong thư giới thiệu hoặc động viên

Cụm từ này phù hợp để viết thư giới thiệu, động viên người khác, hoặc trong các bài phát biểu về phát triển cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'work on'

Cụm 'work towards' nhấn mạnh sự hướng tới mục tiêu dài hạn, trong khi 'work on' thường chỉ hành động cụ thể đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời khuyên động viên, nhấn mạnh sự nỗ lực có mục đích.

Phân tích từ

work towards
nỗ lực hướng tới
phrase
+
achieving aspirations
đạt được ước mơ
phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。