Looking up...
She works towards achieving her aspirations by studying every evening.
Cô ấy nỗ lực hướng tới ước mơ của mình bằng cách học tập mỗi tối.
nỗ lực để đạt được những mục tiêu hay ước mơ của bản thân
The organization helps young people work towards achieving their aspirations through mentorship programs.
Tổ chức này giúp thanh niên nỗ lực hướng tới ước mơ của họ thông qua các chương trình hướng dẫn.
Thường dùng trong ngữ cảnh động viên, giáo dục, hoặc phát triển cá nhân.
Cụm từ này phù hợp để viết thư giới thiệu, động viên người khác, hoặc trong các bài phát biểu về phát triển cá nhân.
Cụm 'work towards' nhấn mạnh sự hướng tới mục tiêu dài hạn, trong khi 'work on' thường chỉ hành động cụ thể đang diễn ra.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời khuyên động viên, nhấn mạnh sự nỗ lực có mục đích.