Looking up...
Global warming is causing the ice caps to melt.
Hiện tượng ấm lên toàn cầu đang làm tan chảy các mũ băng.
Sự tăng nhiệt độ hoặc làm cho gì đó ấm lên.
She put a warming blanket on the baby.
Cô ấy đặt một chiếc chăn ấm lên cho bé.
Thường dùng để chỉ sự tăng nhiệt độ hoặc việc làm cho gì đó ấm lên.
Sự ấm lên toàn cầu, hiện tượng nhiệt độ trung bình trên Trái Đất tăng lên do hoạt động của con người.
Scientists warn about the dangers of global warming.
Các nhà khoa học cảnh báo về nguy hiểm của sự ấm lên toàn cầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và môi trường.
Lưu ý rằng 'warming' có thể dùng trong cả ngữ cảnh hàng ngày và khoa học môi trường.
Tránh sử dụng 'warming' khi muốn nói về việc làm ấm một vật thể nhỏ, dùng 'heating' thay vào đó.
Từ 'warming' bắt nguồn từ động từ 'warm' (làm ấm) với hậu tố '-ing' để chỉ quá trình hoặc hiện tượng.
Trong tiếng Anh, 'warming' có thể dùng để chỉ quá trình làm ấm hoặc hiện tượng ấm lên toàn cầu. Trong tiếng Việt, 'sự ấm lên' thường dùng để dịch cả hai nghĩa này.