Looking up...
The company stores its products in a large warehouse.
Công ty lưu trữ sản phẩm của họ trong một kho hàng lớn.
Một tòa nhà lớn được sử dụng để lưu trữ hàng hóa, sản phẩm hoặc vật liệu.
They moved all the inventory to the new warehouse.
Họ đã chuyển tất cả hàng hóa đến kho hàng mới.
Thường được sử dụng trong ngành vận tải, bán buôn hoặc sản xuất.
Lưu ý rằng 'warehouse' chỉ đề cập đến tòa nhà lưu trữ, không phải nơi bán hàng.
Từ tiếng Anh 'warehouse' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'warhouse', từ 'ware' (hàng hóa) và 'house' (nhà).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, vận tải hoặc quản lý chuỗi cung ứng.