Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. warrior

warrior

/ˈwɔːriər/

「warrior」はVietnameseでどういう意味ですか?

người chiến binh

The warrior fought bravely in the battle.

Người chiến binh đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.


「warrior」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Một người có kỹ năng chiến đấu, thường liên quan đến việc bảo vệ hoặc tham gia chiến tranh.

Samurai were warriors in feudal Japan.

Samurai là những chiến binh trong Nhật Bản phong kiến.

Từ này thường dùng để mô tả những người có kỹ năng chiến đấu cao hoặc tham gia chiến tranh.

figurative

Một người có tinh thần dũng cảm và quyết tâm mạnh mẽ, không nhất thiết phải liên quan đến chiến tranh.

She is a warrior in the fight against cancer.

Cô ấy là một chiến binh trong cuộc chiến chống ung thư.

Trong ngữ cảnh này, từ 'warrior' được dùng để mô tả tinh thần chiến đấu và quyết tâm của một người.

Cụm từ kết hợp

warrior spirittinh thần chiến binhwarrior culturevăn hóa chiến binhwarrior classphân lớp chiến binh

Từ đồng nghĩa

fightersoldiercombatantveteran

Từ trái nghĩa

civilianpeacemakernoncombatant

Cụm từ liên quan

warrior spiritcụm từ
tinh thần chiến đấu dũng cảm
warrior culturecụm từ
văn hóa của những người chiến binh

Mẹo hay

Sử dụng từ 'warrior'

Từ 'warrior' thường dùng để mô tả những người có kỹ năng chiến đấu hoặc tham gia chiến tranh. Nó cũng có thể dùng để mô tả tinh thần dũng cảm và quyết tâm của một người trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'warrior' và 'soldier'

'Warrior' thường dùng để mô tả những người có kỹ năng chiến đấu hoặc tham gia chiến tranh, trong khi 'soldier' thường dùng để mô tả những người phục vụ trong quân đội.

Nguồn gốc từ

Từ 'warrior' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werian', có nghĩa là 'người chiến đấu'. Nó liên quan đến từ 'war' (chiến tranh) và 'worian' (người chiến binh).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'warrior' thường dùng để mô tả những người có kỹ năng chiến đấu hoặc tham gia chiến tranh. Nó cũng có thể dùng để mô tả tinh thần dũng cảm và quyết tâm của một người trong cuộc sống.

Phân tích từ

war
chiến tranh
root
+
-rior
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。