Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. war of attrition

war of attrition

/wɔːr əv əˈtrɪʃən/
chiến tranh tiêu hao

The two companies are engaged in a war of attrition over market share.

Hai công ty đang trong một cuộc chiến tranh tiêu hao để giành thị phần.


Kinh doanh
trang trọng

Một cuộc xung đột kéo dài, trong đó các bên cố gắng làm suy yếu đối phương bằng cách tiêu tốn dần dần nguồn lực, nhân lực hoặc tài chính.

The price war turned into a war of attrition, with both retailers cutting margins month after month.

Cuộc chiến giá đã biến thành một cuộc chiến tranh tiêu hao, khi cả hai nhà bán lẻ liên tục giảm lợi nhuận hàng tháng.

Thường dùng để mô tả các cuộc tranh đấu kinh tế, thương mại hoặc quân sự kéo dài mà không có thắng lợi nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

attrition warfarechiến tranh tiêu hao
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。