integrity
sự toàn vẹn, sự chính trựcShe is known for her integrity in business dealings.
Cô ấy được biết đến với sự toàn vẹn trong các giao dịch kinh doanh.
Sự toàn vẹn, sự không bị hỏng hoặc thiếu sót; sự hoàn hảo về mặt đạo đức hoặc tính chất.
The bridge's structural integrity was compromised by the earthquake.
Sự toàn vẹn về cấu trúc của cầu bị ảnh hưởng bởi trận động đất.
Thường dùng để mô tả tính toàn vẹn về mặt vật lý hoặc đạo đức.
Sự trung thực và chính trực trong hành vi, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến đạo đức hoặc pháp luật.
The judge praised the witness for maintaining integrity under pressure.
Thẩm phán khen ngợi chứng nhân vì giữ vững sự toàn vẹn dưới áp lực.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'integrity' thường liên quan đến sự trung thực và tính chính trực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'integrity' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính toàn vẹn và chính trực.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này không dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'integritas', có nghĩa là 'sự toàn vẹn' hoặc 'sự hoàn hảo'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có thể áp dụng cho cả mặt vật lý và đạo đức.