violence

/ˈvaɪələns/
bạo lực

The government condemned the violence during the protest.

Chính phủ đã lên án bạo lực trong cuộc biểu tình.


trang trọng

Sự sử dụng lực lượng hoặc hành động gây thương tích, phá hủy hoặc gây hấn đối với người hoặc vật.

Domestic violence affects millions of people worldwide.

Bạo lực gia đình ảnh hưởng đến triệu người trên toàn thế giới.

Thường liên quan đến hành vi gây hấn, tấn công hoặc đe dọa.

thông thường

Sự bạo lực có thể là thể xác (gây thương tích) hoặc tâm lý (gây áp lực, đe dọa).

Verbal abuse is a form of psychological violence.

Bạo lực bằng lời nói là một hình thức bạo lực tâm lý.

Bạo lực tâm lý có thể gây tổn thương lâu dài.

Cụm từ kết hợp

domestic violencebạo lực gia đìnhpolice violencebạo lực của cảnh sátviolence against womenbạo lực đối với phụ nữ

Cụm từ liên quan

break the violencecụm từ
ngừng bạo lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'violence' thường liên quan đến hành vi gây hấn, nên sử dụng khi mô tả các tình huống nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Sử dụng 'violence' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành vi gây hấn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'violence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'violentia', có nghĩa là 'sự mạnh mẽ, bạo lực'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'violence' thường được sử dụng để mô tả hành vi gây hấn hoặc phá hủy, có thể là thể xác hoặc tâm lý.

Phân tích từ

viol
mạnh mẽ, bạo lực
root
+
-ence
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt