force
lựcThe police used force to stop the riot.
Cảnh sát đã dùng lực để dập tắt cuộc bạo loạn.
Lực hoặc sức mạnh được sử dụng để di chuyển, thay đổi hoặc giữ một vật thể ở một vị trí nhất định.
Gravity is the force that keeps us on the ground.
Độ hấp dẫn là lực giữ chúng ta ở trên mặt đất.
Trong vật lý, lực là một vector có cả cường độ và hướng.
Sức mạnh hoặc quyền lực của một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân.
The military force of the country is strong.
Lực lượng quân sự của nước này rất mạnh mẽ.
Thường dùng để chỉ quân đội hoặc các tổ chức có quyền lực.
Sức ép buộc hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.
The force of his argument convinced everyone.
Lực lượng của luận điểm của anh ấy thuyết phục mọi người.
Dùng để mô tả sự thuyết phục hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.
Đơn vị đo lực trong hệ đo lường quốc tế (Newton).
The force exerted by the engine is measured in Newtons.
Lực tác dụng của động cơ được đo bằng Newton.
Trong kỹ thuật, lực thường được đo bằng đơn vị Newton (N).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'force' trong ngữ cảnh vật lý
Khi nói về vật lý, 'force' thường được dùng cùng với các đơn vị đo lường như Newton.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'force' và 'power'
'Force' thường chỉ sự tác dụng trực tiếp, còn 'power' có thể chỉ năng lượng hoặc quyền lực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fortis' có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'cường lực'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'force' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sức mạnh vật lý đến quyền lực hoặc ảnh hưởng.