Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hostility

hostility

/hɒˈstɪləti/
sự thù địch

The hostility between the two countries escalated into war.

Sự thù địch giữa hai quốc gia leo thang thành chiến tranh.


neutral

thái độ hoặc hành động thù địch, thù ghét đối với ai/cái gì

She couldn't hide her hostility toward her ex-boyfriend.

Cô ấy không thể che giấu sự thù ghét đối với bạn trai cũ của mình.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc cá nhân.

trang trọng

tình trạng chiến tranh hoặc xung đột giữa các quốc gia/nhóm

The treaty aimed to reduce hostilities between the two nations.

Hiệp ước nhằm giảm thiểu xung đột giữa hai quốc gia.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ngoại giao.

Cụm từ kết hợp

show hostilitythể hiện sự thù địchhostility toward/againstsự thù địch đối vớireduce hostilitiesgiảm xung đột

Từ đồng nghĩa

animosityantagonismenmityhostileness

Từ trái nghĩa

friendlinessamitygoodwill

Cụm từ liên quan

in a state of hostilitycụm từ
trong tình trạng thù địch

Mẹo hay

Phân biệt 'hostility' và 'hate'

'Hostility' nhấn mạnh hành động thù địch (có thể bao gồm lời nói, thái độ, hoặc hành vi), trong khi 'hate' là cảm xúc ghét thuần túy. Ví dụ: 'She expressed her hostility by ignoring him' (Cô ấy thể hiện sự thù địch bằng cách lờ đi anh ta) khác với 'She hates him' (Cô ấy ghét anh ta).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'hostility' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'hostility' cho những tình huống tiêu cực nhẹ nhàng. Thay vào đó, dùng 'unfriendliness' (thiếu thân thiện) hoặc 'coldness' (lạnh lùng). 'Hostility' thường đi kèm với những hành động hoặc thái độ nặng nề.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *hostilitas* (tình trạng kẻ thù), xuất phát từ *hostis* (kẻ thù). Dần dần mở rộng nghĩa từ xung đột vũ trang sang thái độ thù địch chung.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'hostility' với 'hate' (ghét) vì 'hostility' nhấn mạnh đến hành động thù địch hơn là cảm xúc thuần túy. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'sự thù địch' hoặc 'sự xung đột' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

host-
liên quan đến kẻ thù (từ Latin *hostis*)
root
+
-ility
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。