viewpoint
quan điểmFrom my viewpoint, this policy will have negative consequences.
Theo quan điểm của tôi, chính sách này sẽ gây ra hậu quả tiêu cực.
Cách nhìn nhận hoặc đánh giá một vấn đề, sự kiện từ một góc độ cụ thể.
The scientist presented her viewpoint on climate change.
Nhà khoa học trình bày quan điểm của mình về biến đổi khí hậu.
From a legal viewpoint, the contract is invalid.
Xét theo quan điểm pháp lý, hợp đồng này vô hiệu.
Thường được dùng trong các cuộc thảo luận học thuật, tranh luận hoặc phân tích.
Vị trí hoặc góc nhìn vật lý giúp quan sát rõ hơn một đối tượng.
The engineer adjusted the viewpoint of the camera to capture the entire structure.
Kỹ sư điều chỉnh góc nhìn của camera để chụp toàn bộ cấu trúc.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc thiết kế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt viewpoint và opinion
'Viewpoint' nhấn mạnh góc nhìn dựa trên lập trường hoặc quan điểm cá nhân, thường trong bối cảnh tranh luận hoặc phân tích. 'Opinion' đơn giản hơn, chỉ là ý kiến cá nhân mà không nhất thiết phải có lập luận sâu sắc.
Quy tắc vàng
Sử dụng viewpoint trong ngữ cảnh phù hợp
Nên dùng 'viewpoint' khi muốn thể hiện quan điểm có lập luận hoặc góc nhìn chuyên môn. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'opinion' trong ngữ cảnh đời thường.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'view' (cái nhìn) + 'point' (điểm), xuất hiện vào thế kỷ 19 trong tiếng Anh. Từ 'view' bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre' (nhìn), 'point' từ tiếng Latin 'punctum' (điểm).
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'viewpoint' với 'view' (cảnh quan) hoặc 'point of view' (thường viết tắt là POV, dùng trong văn học hoặc điện ảnh). 'Viewpoint' thiên về góc nhìn chủ quan, thường đi kèm với sở thích hoặc quan điểm cá nhân.