view a partial lunar eclipse

/vjuː ə ˈpɑːʃəl ˈluːnər ˈɪklɪps/
xem một nhật thực một phần

We gathered to view a partial lunar eclipse last night.

Chúng tôi tụ tập lại để xem một nhật thực một phần đêm qua.


chuyên ngành

Xem một hiện tượng thiên văn khi Mặt Trăng đi qua một phần của bóng của Trái Đất, khiến một phần của nó bị tối.

The astronomers set up telescopes to view a partial lunar eclipse.

Những nhà thiên văn học đã đặt kính thiên văn để xem một nhật thực một phần.

Nhật thực một phần xảy ra khi Mặt Trăng đi qua một phần của bóng của Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

observe a partial lunar eclipsequan sát một nhật thực một phầnwitness a partial lunar eclipsechứng kiến một nhật thực một phần

Cụm từ liên quan

total lunar eclipsecụm từ
nhật thực hoàn toàn
annular eclipsecụm từ
nhật thực vòng

Mẹo hay

Khi nào xảy ra nhật thực một phần?

Nhật thực một phần xảy ra khi Mặt Trăng đi qua một phần của bóng của Trái Đất, khiến một phần của nó bị tối.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả việc quan sát một hiện tượng thiên văn cụ thể là nhật thực một phần.

Nguồn gốc từ

Cụm từ được hình thành từ các từ 'view' (xem), 'partial' (một phần) và 'lunar eclipse' (nhật thực).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học để mô tả việc quan sát một hiện tượng thiên văn cụ thể.

Phân tích từ

view
xem
root
+
partial
một phần
root
+
lunar eclipse
nhật thực
root
Từ Điển Anh Việt