highly
rấtShe is highly skilled.
Cô ấy rất giỏi.
thông thường
rất; ở mức độ cao
The project was highly successful.
Dự án đã rất thành công.
Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng cường mức độ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Vị trí trong câu
Đặt 'highly' ngay trước tính từ hoặc trạng từ mà bạn muốn nhấn mạnh.
Quy tắc vàng
Không dùng với danh từ
Tránh dùng 'highly' trước danh từ; thay vào đó dùng 'very' hoặc cấu trúc khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'high' (cao) + hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ.
Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ; không dùng trước danh từ.
Phân tích từ
high
cao
root-ly
tạo trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt