Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slightly

slightly

/ˈslaɪtli/
hơi

The weather is slightly cooler today.

Thời tiết hơi mát hơn hôm nay.


trang trọngthông thường

Một cách nhỏ, ít, hoặc không đáng kể; chỉ một mức độ nhỏ.

She smiled slightly when she heard the good news.

Cô ấy cười hơi khi nghe tin tốt.

The price has increased slightly.

Giá đã tăng hơi.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhỏ hoặc mức độ không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

slightly betterhơi tốt hơnslightly differenthơi khácslightly worriedhơi lo lắng

Từ đồng nghĩa

a bitsomewhata littlemarginally

Từ trái nghĩa

greatlysignificantlyconsiderably

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'slightly' khi muốn nhấn mạnh mức độ nhỏ của một sự thay đổi hoặc tình trạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'slight' (nhẹ nhàng, nhỏ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhỏ hoặc mức độ không đáng kể. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

slight
nhẹ nhàng, nhỏ
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。