Looking up...
The weather is slightly cooler today.
Thời tiết hơi mát hơn hôm nay.
Một cách nhỏ, ít, hoặc không đáng kể; chỉ một mức độ nhỏ.
She smiled slightly when she heard the good news.
Cô ấy cười hơi khi nghe tin tốt.
The price has increased slightly.
Giá đã tăng hơi.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhỏ hoặc mức độ không đáng kể.
Dùng 'slightly' khi muốn nhấn mạnh mức độ nhỏ của một sự thay đổi hoặc tình trạng.
Từ gốc tiếng Anh 'slight' (nhẹ nhàng, nhỏ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhỏ hoặc mức độ không đáng kể. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.