Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vacation

vacation

/veɪˈkeɪʃən/

「vacation」はVietnameseでどういう意味ですか?

nghỉ mát

I'm going on vacation next week.

Tôi sẽ đi nghỉ mát tuần tới.


「vacation」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Thời gian nghỉ ngơi, thường là một thời gian ngắn để thư giãn và giải trí, thường đi du lịch.

We planned a vacation to the beach.

Chúng tôi đã lên kế hoạch đi nghỉ mát tại bãi biển.

Thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngắn, có thể đi du lịch hoặc ở nhà.

Cụm từ kết hợp

go on vacationđi nghỉ mátsummer vacationnghỉ hèwinter vacationnghỉ đông

Từ đồng nghĩa

holidaybreakleave

Từ trái nghĩa

workjob

Cụm từ liên quan

take a vacationcụm từ
đi nghỉ mát
vacation spotcụm từ
địa điểm nghỉ mát

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Trong tiếng Anh Mỹ, 'vacation' thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngắn, trong khi 'holiday' có thể chỉ một ngày lễ hoặc một thời gian nghỉ dài.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'vacation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vacatio', nghĩa là 'nghỉ ngơi, giải phóng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'vacation' thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngắn, trong khi 'holiday' có thể chỉ một ngày lễ hoặc một thời gian nghỉ dài. Trong tiếng Anh Anh, 'holiday' thường được sử dụng để chỉ cả thời gian nghỉ ngắn và dài.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。