utterly hopeless

/ˈʌtərli ˈhɒpləs/
hoàn toàn vô vọng

After failing the exam three times, he felt utterly hopeless.

Sau khi rớt ba lần, anh ấy cảm thấy hoàn toàn vô vọng.


thông thường

Thể hiện tình trạng vô vọng hoàn toàn, không còn hy vọng nào.

The team was utterly hopeless after losing every match.

Đội bóng hoàn toàn vô vọng sau khi thua tất cả các trận đấu.

She felt utterly hopeless when her business failed.

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn vô vọng khi công việc kinh doanh thất bại.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý vô vọng hoặc tình trạng không thể cứu vãn.

Cụm từ kết hợp

feel utterly hopelesscảm thấy hoàn toàn vô vọngbe utterly hopelesshoàn toàn vô vọng

Cụm từ liên quan

beyond hopecụm từ
vô vọng hoàn toàn
give up hopecụm từ
từ bỏ hy vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý vô vọng, chứ không phải tình trạng vật lý.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng vật lý

Không nên dùng 'utterly hopeless' để mô tả tình trạng vật lý, mà chỉ dùng cho tình trạng tâm lý hoặc tình huống không thể cứu vãn.

Nguồn gốc từ

Từ 'utterly' có nghĩa là 'hoàn toàn' và 'hopeless' có nghĩa là 'vô vọng'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả tình trạng vô vọng hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tình huống không thể cứu vãn.

Phân tích từ

utterly
hoàn toàn
adverb
+
hopeless
vô vọng
adjective
Từ Điển Anh Việt