usually the case
thường là trường hợpIn most companies, remote work is usually the case.
Trong hầu hết các công ty, việc làm việc từ xa thường là trường hợp.
Thường là tình trạng hoặc tình huống xảy ra, thường được coi là bình thường hoặc phổ biến.
Late arrivals are usually the case during rush hour.
Đi muộn thường là trường hợp xảy ra trong giờ cao điểm.
In this region, heavy rain is usually the case during the monsoon season.
Ở khu vực này, mưa lớn thường là trường hợp trong mùa mưa.
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống phổ biến hoặc bình thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả một tình trạng phổ biến hoặc bình thường, không dùng để mô tả một sự kiện cụ thể.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'usually' (thường) và 'the case' (trường hợp).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống để mô tả một tình trạng phổ biến hoặc bình thường.